Bản dịch của từ 疼疼热热 trong tiếng Việt
疼疼热热
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
疼疼热热 (Tính từ)
【téng téng rè rè】
01
Tình cảm, nồng nàn và gần gũi (như “hôn, âu yếm”)
犹言亲亲热热。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疼疼热热
téng
疼
téng
热
Các từ liên quan
疼心泣血
疼惜
疼热
疼爱
疼痒
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 痋, 𤹤, 𤻴, 𤼆, 𦙭
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,冬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフ丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漛
縢
鰧
籘
駦
痋
虅
藤
籐
䕨
腾
䒅
痧
疱
瘡
癘
㿒
瘯
㾟
痒
疾
瘌
痳
癐
珦
凊
釕
烠
洖
𠉽
𠓯
𠂽
斊
𠓭
笇
揤
头疼
心疼
疼爱
胃疼
疼痛
牙疼
疼惜
蛋疼
酸疼
疼死
