Bản dịch của từ 疼顾 trong tiếng Việt
疼顾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
疼顾 (Động từ)
【téng gù】
01
Thương yêu, quan tâm chăm sóc (lo lắng và săn sóc cho người khác)
关心照顾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疼顾
téng
疼
gù
顾
Các từ liên quan
疼心泣血
疼惜
疼热
疼爱
疼疼热热
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 痋, 𤹤, 𤻴, 𤼆, 𦙭
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,冬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフ丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漛
縢
鰧
籘
駦
痋
虅
藤
籐
䕨
腾
䒅
痧
疱
瘡
癘
㿒
瘯
㾟
痒
疾
瘌
痳
癐
珦
凊
釕
烠
洖
𠉽
𠓯
𠂽
斊
𠓭
笇
揤
头疼
心疼
疼爱
胃疼
疼痛
牙疼
疼惜
蛋疼
酸疼
疼死
