Bản dịch của từ 疽疣 trong tiếng Việt
疽疣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
疽疣 (Danh từ)
【jū yóu】
01
Mụn nhọt độc, lở ghẻ có mủ; và/hoặc u cục dạng mụn (mụn có mủ, nhọt) trên da
毒疮和赘疣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疽疣
jū
疽
yóu
疣
Các từ liên quan
疽囊
疽疮
疽痈
疽肠
疽肿
疣子
疣疮
疣痏
疣赘
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【THƯ】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裾
苴
踘
車
车
鴡
趄
据
狙
掬
鋸
凥
癋
㿗
瘼
痃
瘗
瘱
痋
疹
㾷
㿒
㽻
痹
㫭
桀
狼
桁
凉
秦
配
倱
桂
获
钿
㙃
炭疽
痈疽
坏疽
瘭疽
阴疽
炭疽病
炭疽热
湿性疽
类鼻疽
干性疽
