Bản dịch của từ 疽疮 trong tiếng Việt
疽疮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
疽疮 (Danh từ)
【jū chuāng】
01
Tai họa; điều gây hại như bệnh tật hoặc tai ương (比喻祸患)
2.比喻祸患。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mụn nhọt độc; vết loét mưng mủ do viêm, thường đau và có mủ (Hán-Việt: 'cô thương'/'cô vết')
1.毒疮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疽疮
jū
疽
chuāng
疮
Các từ liên quan
疽囊
疽疣
疽痈
疽肠
疽肿
疮口
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【THƯ】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裾
苴
踘
車
车
鴡
趄
据
狙
掬
鋸
凥
癋
㿗
瘼
痃
瘗
瘱
痋
疹
㾷
㿒
㽻
痹
㫭
桀
狼
桁
凉
秦
配
倱
桂
获
钿
㙃
炭疽
痈疽
坏疽
瘭疽
阴疽
炭疽病
炭疽热
湿性疽
类鼻疽
干性疽
