Bản dịch của từ 疽肠 trong tiếng Việt

疽肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

疽肠 (Danh từ)

jū cháng
01

Tính khí độc ác và xấu tính (trái tim độc ác)

犹言狠毒的心肠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疽肠

cháng

Các từ liên quan

疽囊
疽疣
疽疮
疽痈
疽肿
肠套叠
肠子
肠断
疽
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【THƯ】
Hình thái radical:
⿸,疒,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép