Bản dịch của từ 疾亟 trong tiếng Việt
疾亟
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
疾亟 (Cụm từ)
【jí jí】
01
Mau chóng; gấp rút, khẩn cấp (cảm giác việc xảy ra nhanh hoặc phải làm ngay). Hán Việt: 'tật tốc/ cấp' tương tự 'gấp'.
1.疾革。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gấp gáp, cấp bách (mô tả trạng thái nhanh chóng, khẩn trương)
2.急迫地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾亟
jí
疾
jí
亟
Các từ liên quan
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
亟务
亟墨
亟淹
亟疾苛察
亟缚屣
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
- Các biến thể:
- 疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,矢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵴
揤
趌
槉
蕺
潗
雧
鍓
耤
亽
急
㮟
痁
疠
瘑
痧
癁
疻
㾮
㿍
癠
㾢
瘠
㾞
訚
圅
陹
䋌
訯
浱
𠊥
盍
涜
㓒
𠊔
翀
疾病
残疾
疟疾
疾苦
疾驰
顽疾
疾驶
疾风
隐疾
疾疫
