Bản dịch của từ 疾俗 trong tiếng Việt

疾俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾俗 (Tính từ)

jí sú
01

Chán ghét, căm ghét những điều thế tục; ghê tởm cuộc đời phàm tục (hơi trang trọng, Hán Việt: 'tích tục')

憎恶世俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾俗

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
俗不可耐
俗不堪耐
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép