Bản dịch của từ 疾味生疾 trong tiếng Việt
疾味生疾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
疾味生疾 (Thành ngữ)
【jí wèi shēng jí】
01
“疾味生疾”:比喻吃下会致病的东西就会生病;引申为恶有恶报、祸有因果(因不良之物或行为招致恶果)。可联想:因果报应、因食致病。
疾味:能导致疾病的食物。吃了能导致疾病的食物必然得病。比喻恶有恶报。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾味生疾
jí
疾
wèi
味
shēng
生
Các từ liên quan
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
- Các biến thể:
- 疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,矢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵴
揤
趌
槉
蕺
潗
雧
鍓
耤
亽
急
㮟
痁
疠
瘑
痧
癁
疻
㾮
㿍
癠
㾢
瘠
㾞
訚
圅
陹
䋌
訯
浱
𠊥
盍
涜
㓒
𠊔
翀
疾病
残疾
疟疾
疾苦
疾驰
顽疾
疾驶
疾风
隐疾
疾疫
