Bản dịch của từ 疾夫 trong tiếng Việt

疾夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾夫 (Danh từ)

jí fū
01

Đố kỵ, người hay ghen (người có lòng đố: Hán Việt: = căm ghét/ghen)

妒忌者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾夫

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép