Bản dịch của từ 疾恶如仇 trong tiếng Việt

疾恶如仇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾恶如仇 (Thành ngữ)

jí è rú chóu
01

Căm ghét như kẻ thù; ghét cay ghét đắng

恨坏人坏事象痛恨仇敌一样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾恶如仇

è

chóu

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép