Bản dịch của từ 疾日 trong tiếng Việt

疾日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾日 (Danh từ)

jí rì
01

Ngày bất thuận, ngày xấu; ngày không may mắn (âm Hán Việt: 'tật nhật' hoặc đọc tương tự 'tập nhật' nhưng ý là ngày dữ)

恶日﹐不吉之日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾日

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép