Bản dịch của từ 疾棃 trong tiếng Việt
疾棃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
疾棃 (Danh từ)
【jí lí】
01
Một giống lê (tên cây/quái lê cổ, cũng viết là “疾犂”); tên thực vật lịch sử (lê cổ).
1.亦作“疾犂”。
Ví dụ
02
Một loại cây gai (蒺藜), cũng chỉ chướng ngại vật bằng cây gai dùng thời xưa làm hàng rào, bẫy quân (vật cản bằng gai)
2.即蒺藜。古时作军用障碍物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾棃
jí
疾
lí
棃
Các từ liên quan
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
- Các biến thể:
- 疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,矢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵴
揤
趌
槉
蕺
潗
雧
鍓
耤
亽
急
㮟
痁
疠
瘑
痧
癁
疻
㾮
㿍
癠
㾢
瘠
㾞
訚
圅
陹
䋌
訯
浱
𠊥
盍
涜
㓒
𠊔
翀
疾病
残疾
疟疾
疾苦
疾驰
顽疾
疾驶
疾风
隐疾
疾疫
