Bản dịch của từ 疾疚 trong tiếng Việt

疾疚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾疚 (Tính từ)

jí jiù
01

Ăn năn, day dứt trong lòng vì làm điều sai hoặc gây tổn thương cho người khác (cảm giác tội lỗi, hối lỗi).

泛指疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾疚

jiù

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
疚心
疚心疾首
疚怀
疚恶
疚悔
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép