Bản dịch của từ 疾疠 trong tiếng Việt

疾疠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾疠 (Danh từ)

jí lì
01

Dịch bệnh; bệnh dịch truyền nhiễm cấp tính (từ Hán Việt: 'dịch'/'lệ' liên quan đến dịch tễ và bệnh dịch)

瘟疫。流行性急性传染病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾疠

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
疠人
疠气
疠疫
疠疵
疠疾
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép