Bản dịch của từ 疾疾 trong tiếng Việt

疾疾

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾疾 (Trạng từ)

jí jí
01

Tỏ rõ sự căm ghét, ghê tởm đến mức dữ dội (diễn tả thái độ cực kỳ chê trách, ghê tởm)

1.憎恶之甚貌。

Ví dụ
02

Vội vã, gấp gáp; làm việc rất nhanh (thể trạng khẩn trương)

2.急忙貌;快速貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾疾

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
疾争
疾亟
疾人
疾伶
疾作
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép