Bản dịch của từ 疾痛惨怛 trong tiếng Việt

疾痛惨怛

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾痛惨怛 (Thành ngữ)

jí tòng cǎn dá
01

Đau đớn; đau khổ

痛苦的情怀与悲惨的惦念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾痛惨怛

tòng

cǎn

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
怛伤
怛化
怛咤
怛怛
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép