Bản dịch của từ 疾瘳 trong tiếng Việt

疾瘳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾瘳 (Động từ)

jí chōu
01

Bệnh khỏi, khỏi bệnh (bệnh tình tiêu trừ, hồi phục sức khỏe) — Hán Việt: 'tấu thương' tương tự ý là bệnh tiêu trừ

病愈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾瘳

chōu

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
瘳愈
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép