Bản dịch của từ 疾色 trong tiếng Việt

疾色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾色 (Tính từ)

jí sè
01

Vẻ mặt bệnh tật; sắc mặt ốm yếu

1.患病的脸色。

Ví dụ
02

Mặt sắc nghiêm nghị, vẻ mặt nghiêm khắc (mắt mày nghiêm, không dễ chịu)

2.脸色严厉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾色

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép