Bản dịch của từ 疾雷 trong tiếng Việt

疾雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾雷 (Danh từ)

jí léi
01

Sấm nổ dữ dội, tiếng sấm vang lên một cách gấp gáp và mạnh mẽ

1.急遽发出的雷声。

Ví dụ
02

Sóng dồn mãnh liệt; âm thanh sóng ào ạt (so sánh), (Hán Việt: tật lêi) — dùng để ví động dồn dập như sóng dữ

2.比喻汹涌的波涛声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾雷

léi

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép