Bản dịch của từ 疾雷不及塞耳 trong tiếng Việt
疾雷不及塞耳
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
疾雷不及塞耳 (Thành ngữ)
【jí léi bù jí sāi ěr】
01
Nó có nghĩa là sự việc hoặc hành động quá đột ngột đến mức không có thời gian để chuẩn bị. Có thể ghi là “sấm sét nhanh đến không thể nào lọt tai” – mô tả việc bị mất cảnh giác.
比喻事情或动作来得突然,使人来不及防备。同“疾雷不及掩耳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾雷不及塞耳
jí
疾
léi
雷
bù
不
jí
及
sāi
塞
ěr
耳
Các từ liên quan
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
- Các biến thể:
- 疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,矢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵴
揤
趌
槉
蕺
潗
雧
鍓
耤
亽
急
㮟
痁
疠
瘑
痧
癁
疻
㾮
㿍
癠
㾢
瘠
㾞
訚
圅
陹
䋌
訯
浱
𠊥
盍
涜
㓒
𠊔
翀
疾病
残疾
疟疾
疾苦
疾驰
顽疾
疾驶
疾风
隐疾
疾疫
