Bản dịch của từ 疾雷将 trong tiếng Việt

疾雷将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾雷将 (Danh từ)

jí léi jiāng
01

一支唐代郑畋募得的精锐部队行动如雷迅猛锐不可当可记为疾如雷的将士军队」)。

唐郑畋所募精锐部队﹐行动迅速﹐锐不可当﹐号称“疾雷将”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾雷将

léi

jiāng

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
将丧
将久
将事
将于
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép