Bản dịch của từ 疾雷迅电 trong tiếng Việt
疾雷迅电
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
疾雷迅电 (Tính từ)
【jí léi xùn diàn】
01
Mô tả sự việc đến rất nhanh, dữ dội và bất ngờ (như sấm chớp) — tới nhanh, kịp trở tay không kịp; điễn đạt uy lực, mãnh liệt của sự xuất hiện.
疾、迅:快速,迅急。突然暴发的雷声和出现的闪电。形容来势迅猛,来不及防备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾雷迅电
jí
疾
léi
雷
xùn
迅
diàn
电
Các từ liên quan
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
电临
电介质
电价
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
- Các biến thể:
- 疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,矢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵴
揤
趌
槉
蕺
潗
雧
鍓
耤
亽
急
㮟
痁
疠
瘑
痧
癁
疻
㾮
㿍
癠
㾢
瘠
㾞
訚
圅
陹
䋌
訯
浱
𠊥
盍
涜
㓒
𠊔
翀
疾病
残疾
疟疾
疾苦
疾驰
顽疾
疾驶
疾风
隐疾
疾疫
