Bản dịch của từ 疾风扫落叶 trong tiếng Việt

疾风扫落叶

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾风扫落叶 (Thành ngữ)

jí fēng sǎo luò yè
01

Một hành động nhanh chóng, dứt khoát, như cơn gió mạnh quét sạch lá rụng — biểu đạt sức mạnh và tốc độ hành động, thường chỉ diệt trừ, dọn sạch đối tượng trong chớp nhoáng.

疾:猛烈。比喻力量强大、行动迅速,象暴风扫除落叶一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾风扫落叶

fēng

sǎo

luò

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
风世
风丝
风丝不透
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
叶中
叶书
叶佐
叶候
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép