Bản dịch của từ 疾风横雨 trong tiếng Việt
疾风横雨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
疾风横雨 (Thành ngữ)
【jí fēng héng yǔ】
01
Mô tả thế lực, khí thế hoặc tiến triển nhanh, mãnh liệt như gió to mưa to; cảm giác ầm ầm, ồ ạt, đến rất nhanh (gợi liên tưởng: 疾 = nhanh, 风 = gió, 横雨 = mưa ào ạt).
疾:急速猛烈。形容声势浩大,来势迅猛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾风横雨
jí
疾
fēng
风
héng
横
yǔ
雨
Các từ liên quan
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
风世
风丝
风丝不透
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
- Các biến thể:
- 疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,矢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵴
揤
趌
槉
蕺
潗
雧
鍓
耤
亽
急
㮟
痁
疠
瘑
痧
癁
疻
㾮
㿍
癠
㾢
瘠
㾞
訚
圅
陹
䋌
訯
浱
𠊥
盍
涜
㓒
𠊔
翀
疾病
残疾
疟疾
疾苦
疾驰
顽疾
疾驶
疾风
隐疾
疾疫
