Bản dịch của từ 疾首嚬蹙 trong tiếng Việt

疾首嚬蹙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾首嚬蹙 (Tính từ)

jí shǒu pín cù
01

愁眉苦脸急切且愤恨地皱眉形容焦急不满愤怒的神情)——可联想为急首蹙额”,即因恼怒或忧虑而皱眉掐额

犹言疾首蹙额。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾首嚬蹙

shǒu

pín

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
嚬伸
嚬呻
嚬噈
嚬瘁
嚬眉
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép