Bản dịch của từ 疾首痛心 trong tiếng Việt

疾首痛心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾首痛心 (Tính từ)

jí shǒu tòng xīn
01

Vô cùng buồn bã, đau lòng, đau đớn (thường dùng để diễn tả sự đau buồn tột độ)

①伤心到时极点。

Ví dụ
02

Cực kỳ căm ghét, giận dữ và đau buồn (cực kỳ căm ghét điều gì đó hoặc ai đó, đau lòng)

②痛恨到极点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾首痛心

shǒu

tòng

xīn

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép