ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
痀
Bảng phân tích âm vị 痀
Jū
Khú; như 'già khú đế' khụ; như 'già khụ; lụ khụ'. (Danh) Lưng gù; lưng còng. ◎Như: câu lũ 痀僂 lưng gù. §Cũng viết là 痀瘻.§Cũng đọc là củ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép