Bản dịch của từ 痂查 trong tiếng Việt
痂查
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
痂查 (Danh từ)
【jiā zhā】
01
Vảy da khô do vết thương hoặc mụn lành; vảy đóng trên da (vảy sẹo)
痂皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痂查
jiā
痂
chá
查
Các từ liên quan
痂癞
痂皮
查丈
查下
查催
查儿
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 𦙲, 𦙺
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎵
哿
夾
嘉
鴐
葭
袈
傢
宊
犌
笳
䴥
瘊
㿗
㿚
瘂
瘺
痁
痢
瘵
痸
㾾
瘆
㾦
鿄
眏
席
翅
眪
屔
㢇
胷
桐
枽
畢
飢
结痂
痂皮
疮痂
痘痂
痂子
嗜痂之癖
嗜痂成癖
