Bản dịch của từ 病假条 trong tiếng Việt
病假条
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
病假条 (Danh từ)
【bìng jià tiáo】
01
Giấy xin nghỉ ốm do bác sĩ cấp — giấy chứng nhận bệnh để nộp cho cơ quan/đơn vị khi xin nghỉ việc vì bệnh (tương tự: đơn xin nghỉ ốm).
针对病人所患疾病,医生开出的病情证明,供病人向所在单位请病假之用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病假条
bìng
病
jià
假
tiáo
条
Các từ liên quan
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
假两
假之
假乐
假五百
假人
条令
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
- Các biến thể:
- 𤖉, 𤵣, 𪗅
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庰
枋
鮩
垪
倂
誁
䈂
栤
并
𠊧
㓈
傡
㾽
㾾
㽻
癛
癜
㾿
㾌
疣
痰
㾈
瘢
疭
疻
捜
哽
𠉰
㞗
栒
垸
烜
㛞
唛
𠀿
剒
生病
毛病
疾病
看病
病毒
病人
治病
弊病
病院
得病
