Bản dịch của từ 病历 trong tiếng Việt

病历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病历 (Danh từ)

bìng lì
01

Hồ sơ bệnh án

医疗部门记载病情、诊断和处理方法的记录, 每个人的一份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh lịch; bệnh án; tiểu sử bệnh (bộ môn trị liệu ghi lại bệnh tình, chẩn đoán, cách xử lý của từng người)

医疗部门记载病情、诊断和处理方法的记录,每个人的一份也叫病案

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病历

bìng

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép