Bản dịch của từ 病国殃民 trong tiếng Việt

病国殃民

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病国殃民 (Thành ngữ)

bìng guó yāng mín
01

Hại nước hại dân; sâu dân mọt nước

亦称'祸国殃民'使国家遭受祸害,人民遭受苦难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病国殃民

bìng

guó

yāng

mín

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
国丈
国丧
国中之国
殃及
殃及池鱼
殃咎
殃国祸家
民丁
民下
民不堪命
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép