Bản dịch của từ 病梅馆记 trong tiếng Việt
病梅馆记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
病梅馆记 (Danh từ)
【bìng méi guǎn jì】
01
Tựa bài thơ/散文 (Tên tác phẩm) — bài văn của ông龚自珍 (Thanh đại) phê phán thẩm mỹ bệnh hoạn của văn nhân, lấy hình ảnh “bệnh梅” để ẩn喻 cảnh người tài bị kìm hãm, bức hại; nguyện cả đời cứu chữa để hoa (tài năng) được tự do sinh trưởng.
散文篇名。清代龚自珍作。文中批判“文人画士”出于病态的审美观念,将健康生长的梅摧残为病梅,立愿终身为治疗病梅、使其自由生长尽力。全篇以梅喻人,揭露了封建统治者压制、摧残人才的罪恶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病梅馆记
bìng
病
méi
梅
guǎn
馆
jì
记
Các từ liên quan
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
馆人
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
- Các biến thể:
- 𤖉, 𤵣, 𪗅
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庰
枋
鮩
垪
倂
誁
䈂
栤
并
𠊧
㓈
傡
㾽
㾾
㽻
癛
癜
㾿
㾌
疣
痰
㾈
瘢
疭
疻
捜
哽
𠉰
㞗
栒
垸
烜
㛞
唛
𠀿
剒
生病
毛病
疾病
看病
病毒
病人
治病
弊病
病院
得病
