Bản dịch của từ 病毒性肝炎 trong tiếng Việt
病毒性肝炎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
病毒性肝炎 (Danh từ)
【bìng dú xìng gān yán】
01
Bệnh viêm gan do virus gây ra, có thể gây ra triệu chứng như đau gan, chán ăn.
由肝炎病毒(有甲型、乙型、丙型等)引起的传染病。甲型肝炎只有急性型和隐匿型而无慢性型;乙型肝炎有慢性型;丙型与乙型相似,但病情较轻。主要临床特点是肝肿大、肝区痛、食欲减退和胃肠道症状,一般在2-4个月后可恢复。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病毒性肝炎
bìng
病
dú
毒
xìng
性
gān
肝
yán
炎
Các từ liên quan
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
毒冒
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
炎上
炎云
炎井
炎光
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
- Các biến thể:
- 𤖉, 𤵣, 𪗅
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庰
枋
鮩
垪
倂
誁
䈂
栤
并
𠊧
㓈
傡
㾽
㾾
㽻
癛
癜
㾿
㾌
疣
痰
㾈
瘢
疭
疻
捜
哽
𠉰
㞗
栒
垸
烜
㛞
唛
𠀿
剒
生病
毛病
疾病
看病
病毒
病人
治病
弊病
病院
得病
