Bản dịch của từ 病气 trong tiếng Việt

病气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病气 (Danh từ)

bìng qì
01

Sắc mặt ốm yếu do bệnh; vẻ mặt tái nhợt, không khỏe (hán việt: bệnh khí ≈ 'khí sắc do bệnh')

1.指疾病表现于面部的气色。

Ví dụ
02

Khí thở của người bệnh; hơi thở khi ốm

2.指病人的气息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病气

bìng

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép