Bản dịch của từ 病瘖 trong tiếng Việt

病瘖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病瘖 (Danh từ)

bìng yīn
01

mất tiếng, mất giọng (do bệnh) —喑哑失音; thường chỉ không thể phát ra tiếng hoặc giọng khàn do bệnh lý

喑哑失音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病瘖

bìng

yīn

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
瘖俗
瘖俳
瘖士
瘖奴
瘖疾
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép