Bản dịch của từ 病目 trong tiếng Việt

病目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病目 (Danh từ)

bìng mù
01

Mắt bị bệnh; bệnh về mắt (như viêm, đau, tổn thương mắt) — Hán-Việt: 'bệnh mục' (mục = mắt).

1.眼睛患病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mắt bị bệnh; đôi mắt mắc bệnh (mắt đau, viêm hoặc tổn thương)

2.患病的眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病目

bìng

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép