Bản dịch của từ 病酒 trong tiếng Việt

病酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病酒 (Danh từ)

bìng jiǔ
01

喝醉因饮酒而沉迷或上瘾近于酗酒酒醉”)

1.饮酒沉醉。

Ví dụ
02

Say rượu do uống quá nhiều khiến đau ốm (bệnh vì rượu)

2.谓饮酒过量而生病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病酒

bìng

jiǔ

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép