Bản dịch của từ 病风丧心 trong tiếng Việt

病风丧心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病风丧心 (Tính từ)

bìng fēng sàng xīn
01

Tâm trí rối loạn, mất hết lý trí (giống như phát cuồng, mất hồn mất vía)

犹病狂丧心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病风丧心

bìng

fēng

sàng

xīn

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
风世
风丝
风丝不透
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép