Bản dịch của từ 病魔缠身 trong tiếng Việt

病魔缠身

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病魔缠身 (Tính từ)

bìng mó chán shēn
01

Bệnh tật đeo bám

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病魔缠身

bìng

chán

shēn

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép