Bản dịch của từ 症 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

(Danh từ)

zhēng
01

Chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân

喻问题难解决的关键。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Táo bón; bệnh kết báng

腹内结块的病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

症
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHỨNG】
Các biến thể:
證, 癥, 㿂
Hình thái radical:
⿸,疒,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép