Bản dịch của từ 症状性 trong tiếng Việt

症状性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

症状性 (Danh từ)

zhèng zhuàng xìng
01

Tính triệu chứng

与症状相关的、表现出症状特点的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 症状性

zhèng

zhuàng

xìng

症
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHỨNG】
Các biến thể:
證, 癥, 㿂
Hình thái radical:
⿸,疒,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép