Bản dịch của từ 症瘕 trong tiếng Việt
症瘕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
症瘕 (Danh từ)
【zhēng jiǎ】
01
Bệnh trong bụng có u cục, tức là trong bụng có khối kết lại (cứng hoặc di động), đau có chỗ rõ là“症”,或聚散无常疼处不定为“瘕”。(Hán-Việt: chứng giã)
1.腹中结块的病。坚硬不移动﹐痛有定处为“症”;聚散无常﹐痛无定处为“瘕”。
Ví dụ
02
Tật bệnh ở bụng (cổ văn: chỉ các chứng u, tích ở bụng); nghĩa 引申: chỉ người cố chấp, cổ hủ, ít học (固陋寡闻)
2.喻固陋寡闻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 症瘕
zhēng
症
jiǎ
瘕
Các từ liên quan
症候
症噎
症坚
症状
症痼
瘕气
瘕疝
瘕疵
瘕疾
瘕症
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHỨNG】
- Các biến thể:
- 證, 癥, 㿂
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,正
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥭
䥌
塣
㡠
憕
证
氶
郑
㡧
诤
䈣
㱏
丁
烝
脀
凧
鬇
徰
筝
猙
徴
峥
征
箏
㾈
㾊
㾸
㾆
痕
㾬
瘮
痳
癗
瘩
瘉
㾒
粅
軐
郷
涥
铅
袨
请
扄
㻀
铍
唠
䎡
症结
癌症
症状
绝症
病症
炎症
重症
遗症
症候
急症
顽症
