Bản dịch của từ 症结 trong tiếng Việt
症结
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
症结 (Danh từ)
【zhēng jié】
01
Táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng chỗ quan trọng; mấu chốt; nguyên nhân...)
中医指腹腔内结块的病比喻事情弄坏或不能解决的关键
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 症结
zhēng
症
jié
结
Các từ liên quan
症候
症噎
症坚
症状
症痼
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHỨNG】
- Các biến thể:
- 證, 癥, 㿂
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,正
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥭
䥌
塣
㡠
憕
证
氶
郑
㡧
诤
䈣
㱏
丁
烝
脀
凧
鬇
徰
筝
猙
徴
峥
征
箏
㾈
㾊
㾸
㾆
痕
㾬
瘮
痳
癗
瘩
瘉
㾒
粅
軐
郷
涥
铅
袨
请
扄
㻀
铍
唠
䎡
症结
癌症
症状
绝症
病症
炎症
重症
遗症
症候
急症
顽症
