Bản dịch của từ 痈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

(Danh từ)

yōng
01

Mụn nhọt; ung nhọt; ung

皮肤和皮下组织化脓性的炎症,病原体是葡萄球菌,多发生在背部或项部,症状是局部红肿,形成硬块,表面有许多脓泡,有时形成许多小孔,呈筛状,非常疼痛,常引起发烧、寒战等,严重 时并发败血症

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痈
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
癰, 癕, 㿈, 𤻕
Hình thái radical:
⿸,疒,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép