Bản dịch của từ 痉风 trong tiếng Việt

痉风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

痉风 (Danh từ)

jìng fēng
01

Co giật; chứng co giật (bệnh thể hiện bằng các cơn co cơ, tương tự 'động kinh' hoặc 'suyễn co')

痉挛﹐风病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痉风

jìng

fēng

Các từ liên quan

痉挛
痉病
风世
风丝
风丝不透
痉
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép