Bản dịch của từ 痊 trong tiếng Việt
痊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
痊 (Tính từ)
【quán】
01
Thuyên
病好了
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khỏi bệnh; hết bệnh
痊愈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 全
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,全
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泉
啳
絟
觠
硂
峑
顴
䌯
颧
䀬
䑏
醛
㿕
㽸
癗
癳
㾂
瘰
㾼
瘈
疺
㽹
痱
癉
捧
責
営
喏
猊
涮
㬸
梍
㖧
窒
啅
㣤
痊愈
痊可
