Bản dịch của từ 痊减 trong tiếng Việt

痊减

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

痊减 (Động từ)

quán jiǎn
01

Bệnh tình giảm nhẹ, bệnh bớt nặng đi (chỉ trạng thái bệnh giảm bớt chứ chưa hoàn toàn khỏi)

病势减轻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痊减

quán

jiǎn

Các từ liên quan

痊可
痊和
痊复
痊安
痊差
减产
减价
减低
痊
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,全
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép