Bản dịch của từ 痋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

téng
01

Giống như 'đau' (), cảm giác đau nhức, ê ẩm, ví dụ như 'lạnh nóng, mỏi nhức'.

同“疼”:“寒热酸~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痋
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
疼, 𤹯, 𤼖
Hình thái radical:
⿸,疒,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép