Bản dịch của từ 痌瘝 trong tiếng Việt
痌瘝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tōng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
痌瘝 (Động từ)
【tōng guān】
01
1.病痛;疾苦。
Ví dụ
02
Quan tâm và cảm thông trước bệnh tật, đau khổ của nhân dân (quan tâm và chăm sóc nỗi đau khổ của nhân dân)
2.谓关怀人民病痛﹑疾苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痌瘝
tōng
痌
guān
瘝
Các từ liên quan
痌伤
痌切
痌心
痌心疾首
痌瘝在抱
- Bính âm:
- 【tōng】【ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 恫, 𤺄
- Hình thái radical:
- ⿸疒同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗵
絧
炵
蓪
樋
通
囲
㠉
㸗
秱
童
砼
氃
鉵
䆚
鮦
峂
䳋
㼧
癣
癟
癰
癢
疱
㿃
疖
瘕
㾊
瘗
疸
痎
掻
副
䌽
弴
啔
绶
珵
週
婖
徟
䴕
桹
