Bản dịch của từ 痌瘝在抱 trong tiếng Việt

痌瘝在抱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

痌瘝在抱 (Tính từ)

tōng guān zài bào
01

Quan tâm đến nỗi khổ của dân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痌瘝在抱

tōng

guān

zài

bào

Các từ liên quan

痌伤
痌切
痌心
痌心疾首
痌瘝
在三
在上
在下
在世
抱一
抱不平
痌
Bính âm:
【tōng】【ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
恫, 𤺄
Hình thái radical:
⿸疒同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép